bu lông móc cẩu (lifting eye bolt) với cấp bền 12.9 là dòng sản phẩm đặc biệt, được thiết kế cho các ứng dụng nâng hạ hạng nặng, nơi yêu cầu tải trọng cực lớn nhưng không gian lắp đặt lại hạn chế.
Dưới đây là các thông tin kỹ thuật quan trọng và lưu ý an toàn khi sử dụng loại bu lông này:
1. Thông số kỹ thuật của Cấp bền 12.9
Con số "12.9" không chỉ là tên gọi mà biểu thị đặc tính cơ tính của vật liệu (thường là thép hợp kim Alloy Steel):
-
Giới hạn bền đứt (Tensile Strength): $1200 \text{ N/mm}^2$ (hoặc MPa). Đây là lực kéo tối đa mà bu lông chịu được trước khi bị đứt.
-
Giới hạn chảy (Yield Strength): $1080 \text{ N/mm}^2$ (bằng 90% giới hạn bền). Đây là ngưỡng mà nếu vượt qua, bu lông sẽ bị biến dạng vĩnh viễn và không thể đàn hồi lại.
-
Độ cứng: Rất cao, thường nằm trong khoảng 39-44 HRC.
2. Phân loại thực tế trên thị trường
Thông thường, bu lông móc cẩu tiêu chuẩn (như DIN 580) chỉ có cấp bền thấp (khoảng 5.8 hoặc C15E). Khi bạn tìm kiếm Móc cẩu 12.9, thường bạn sẽ gặp 2 dạng sản phẩm chính:
A. Móc cẩu xoay 360 độ (Swivel Hoist Ring) - Phổ biến nhất
Đây là loại móc cẩu hiện đại, sử dụng một bu lông trung tâm có cấp bền 12.9 để cố định vào vật cần nâng.
-
Đặc điểm: Vòng móc có thể xoay 360 độ và gập 180 độ theo hướng lực kéo.
-
Ưu điểm: Khắc phục nhược điểm của móc cẩu cố định (DIN 580) vốn rất dễ gãy khi chịu lực ngang. Bu lông 12.9 giúp móc chịu tải trọng cực lớn dù kích thước nhỏ gọn.
-
Thương hiệu phổ biến: Yoke, Codipro, RUD, hoặc các dòng OEM chất lượng cao.
B. Bu lông mắt cường độ cao (High Tensile Eye Bolt)
Loại này có hình dáng giống móc cẩu truyền thống nhưng được tôi luyện từ thép hợp kim để đạt độ bền cao (Grade 80 hoặc Grade 100).
3. Ưu điểm so với Móc cẩu thường (Inox/Thép C15)
| Đặc điểm |
Móc cẩu thường (DIN 580) |
Móc cẩu cường độ cao (12.9 / Grade 100) |
| Tải trọng |
Thấp |
Cao gấp 3-4 lần cùng kích thước ren |
| Hướng chịu lực |
Chỉ tốt khi kéo thẳng đứng |
Tốt ở mọi góc độ (nếu là loại xoay) |
| Hệ số an toàn |
Thường là 4:1 hoặc 6:1 |
Thường là 4:1 hoặc 5:1 (tiêu chuẩn nâng hạ) |
| Ứng dụng |
Nâng nhẹ, cố định dây cáp |
Nâng khuôn mẫu (mold), máy móc hạng nặng, điện gió |
4. Bảng tra tải trọng tham khảo (Ví dụ cho dòng Móc cẩu xoay 12.9)
Lưu ý: Tải trọng làm việc an toàn (WLL) phụ thuộc vào kích thước ren và phương pháp nâng.
-
M10: ~ 0.5 - 1.0 Tấn
-
M16: ~ 1.5 - 2.5 Tấn
-
M20: ~ 2.5 - 4.0 Tấn
-
M24: ~ 4.0 - 5.0 Tấn
-
M36: ~ 8.0 - 12.0 Tấn
5. Lưu ý an toàn quan trọng
Do vật liệu cấp bền 12.9 rất cứng nhưng độ dẻo thấp hơn thép thường, bạn cần tuân thủ nghiêm ngặt:
-
Lực siết (Torque): Phải siết bu lông đúng lực quy định (dùng cờ lê lực) để đảm bảo móc bám chặt vào bề mặt vật nâng.
-
Mặt phẳng tiếp xúc: Bề mặt lắp đặt phải phẳng hoàn toàn để vòng đệm của móc cẩu tiếp xúc 100%.
-
Không hàn/nhiệt: Tuyệt đối không hàn hoặc gia nhiệt lên móc cẩu 12.9 vì sẽ làm mất cấu trúc tôi luyện, gây gãy giòn đột ngột.
-
Kiểm tra: Nếu thấy bu lông bị cong, nứt hoặc ren bị hỏng, phải loại bỏ ngay (không được nắn lại).
Để có thể sản xuất được một sản phẩm đại trà và phân phối rộng khắp các quốc gia trên thế giới, chúng ta cần có một tiêu chuẩn nhất định để sản xuất sản phẩm đó. Để các bạn hiểu rõ hơn, sau đây chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng thông số kỹ thuật của sản phẩm bulong móc cẩu đang được nhập khẩu và phân phối bởi cơ khí HTH.
🚩 Để biết thêm chi tiết và liên hệ tư vấn về các linh kiện khuôn mẫu, linh kiện, phụ tùng cơ khí hãy liên hệ ngay với CTY TNHH Công nghiệp và Dịch vụ HTH.
Thông tin liên lạc:
---------------------------------------------------------------------
CTY TNHH Công nghiệp và Dịch vụ HTH
Địa chỉ: A19, ô 12 Khu A Geleximco, An Khánh, Hoài Đức, Hà Nội, Việt Nam
Email: info@cokhihth.com.vn
Hotline: 0911988488