Sản phẩm trong vùng đã chọn là nỉ trụ xám cỡ lớn (đầu mài nỉ xám đánh bóng) có gắn trục cán kim loại, chuyên dùng lắp vào máy mài hoặc máy khoan cầm tay. [1]
Đặc điểm nổi bật
- Chất liệu: Sợi nỉ xám tổng hợp ép mật độ cao, độ bền tốt, giúp loại bỏ gỉ sét, vết ố hoặc bavia hiệu quả mà không làm mòn hay biến dạng sâu bề mặt vật liệu. [1, 2]
- Cấu tạo: Thiết kế dạng khối trụ tròn với cốt trục thép đường kính tiêu chuẩn (thường là 6mm) gắn liền ở tâm, thuận tiện cho việc lắp đặt và tháo lắp nhanh. [1]
- Kích thước: Phân loại này thuộc nhóm có đường kính lớn (khoảng 50mm - 60mm) trong bộ đầu mài, thích hợp xử lý các bề mặt phẳng rộng hoặc chi tiết lớn. [1, 3]
Ứng dụng thực tế
- Xử lý bề mặt: Chuyên dùng đánh bóng, mài xước, làm sạch mối hàn hoặc xóa vết hoen ố trên kim loại (inox, sắt, nhôm) và gỗ.
- Hoàn thiện sản phẩm: Đóng vai trò là công đoạn mài tinh hoặc tạo độ bóng đồng đều cho các chi tiết cơ khí và đồ gỗ mỹ nghệ trước khi xuất xưởng. [1, 2, 3, 4]
Thông số quy cách và mã SKU của dòng sản phẩm đầu mài nỉ trụ xám gắn cốt như sau:
1. Thông số quy cách kỹ thuật
Thông số của đầu mài nỉ xám luôn được tính theo công thức tiêu chuẩn: Đường kính ngoài (D) × Chiều cao đầu nỉ (L) × Đường kính trục cán (Shank). [1, 2]
- Đường kính trục cán (Cốt): Cố định 6mm (phù hợp với hầu hết các loại máy khoan tay, máy mài khuôn tiêu chuẩn). [2, 3]
- Chiều cao khối nỉ (L): Thường dao động từ 25mm đến 40mm. [1, 4]
- Độ nhám (Grit): Phổ biến nhất ở mức #120, #240 hoặc #320 (phục vụ mài bán tinh và mài tinh bề mặt). [5, 6]
- Các kích thước đường kính ngoài (D) thông dụng:
- Cỡ nhỏ: 16mm, 20mm, 25mm
- Cỡ trung: 30mm, 40mm
- Cỡ lớn (vùng khoanh tròn): 50mm hoặc 60mm. [2, 4]
2. Mã SKU tham khảo
Mã SKU thường được đặt theo quy ước ghép từ viết tắt tên sản phẩm và các thông số kích thước cụ thể.
- Mã hệ thống chung: PVN4449 (Mã định danh nhóm hàng nỉ que trục 6mm trên các hệ thống phân phối kim khí gia dụng).
- Mã SKU chi tiết theo từng kích thước phân loại: [7]
| Phân loại đường kính |
Quy cách chi tiết (D × L × Trục) |
Mã SKU Gợi ý / Tham khảo |
| Cỡ 20mm |
20mm × 25mm × 6mm |
NTX-20256 hoặc LRT-62025 |
| Cỡ 25mm |
25mm × 25mm × 6mm |
NTX-25256 hoặc LRT-62525 |
| Cỡ 30mm |
30mm × 25mm × 6mm |
NTX-30256 hoặc LRT-63025 |
| Cỡ 40mm |
40mm × 25mm × 6mm |
NTX-40256 hoặc LRT-64025 |
| Cỡ 50mm (Loại lớn) |
50mm × 25mm × 6mm |
NTX-50256 hoặc LRT-65025 |
| Cỡ 60mm (Loại cực đại) |
60mm × 25mm × 6mm |
NTX-60256 hoặc LRT-66025 |
Nếu bạn đang lên danh sách nhập hàng hoặc phân loại kho, bạn cần lấy mã SKU chính xác theo thương hiệu cụ thể nào (như LRT, con cá sấu...) hoặc cần bảng quy cách cho độ hạt nhám chuyên dụng (#80, #240) không?