Dưới đây là bảng thông số kích thước tiêu chuẩn phổ biến của loại vít móc tròn (eyebolt) chuyên dùng để bắt trực tiếp vào gỗ (thân ren thưa, đầu nhọn hệ phong/wood screw): [1, 2]
Bảng thông số kích thước vít móc tròn bắt gỗ (Đơn vị: mm)
| Kích thước danh nghĩa (M) |
Đường kính thân ren (d) |
Đường kính trong khoen (d₁) |
Đường kính ngoài khoen (d₂) |
Chiều dài ren bắt gỗ (L) |
Độ dày tai móc (h) |
| M4 |
4.0 |
10.0 - 12.0 |
18.0 - 20.0 |
30 - 40 |
4.0 |
| M5 |
5.0 |
12.0 - 14.0 |
22.0 - 24.0 |
40 - 50 |
5.0 |
| M6 |
6.0 |
14.0 - 16.0 |
26.0 - 28.0 |
50 - 60 |
6.0 |
| M8 |
8.0 |
18.0 - 20.0 |
34.0 - 36.0 |
60 - 80 |
8.0 |
| M10 |
10.0 |
22.0 - 25.0 |
42.0 - 45.0 |
70 - 100 |
10.0 |
| M12 |
12.0 |
28.0 - 30.0 |
50.0 - 54.0 |
80 - 120 |
12.0 |
Giải thích các ký hiệu thông số:
- M (Kích thước danh nghĩa): Tương ứng với đường kính danh định của phần thân ren.
- Chiều dài ren (L): Độ dài của phần thân xoắn nhọn cắm sâu vào gỗ (thường tùy chọn theo độ dày của tấm gỗ).
- Vật liệu phổ biến: Loại vít này chủ yếu được làm từ Inox 304 (thép không gỉ) giúp chống ăn mòn hiệu quả khi dùng ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt. [1, 2, 3]
Lưu ý: Kích thước thực tế có thể chênh lệch nhẹ từ 0.5mm - 1mm tùy thuộc vào từng nhà máy gia công đúc hoặc tiêu chuẩn cơ sở của nhà sản xuất.