Giỏ hàng
PHẦN II: TÀI LIỆU 700+ THUẬT NGỮ TIẾNG ANH XUẤT NHẬP KHẨU-LOGISTICS

PHẦN II: TÀI LIỆU 700+ THUẬT NGỮ TIẾNG ANH XUẤT NHẬP KHẨU-LOGISTICS

Đăng bởi: Đinh Văn Chung   |   25/09/2022

TÀI LIỆU 700+ THUẬT NGỮ TIẾNG ANH XUẤT NHẬP KHẨU-LOGISTICS
Cuốn cẩm nang với 700+ từ và thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu-Logistics được  cộng đồng Xuất Nhập Khẩu-Logistics.

SECTION 3: INTERNATIONAL PAYMENT METHODS
SECTION 4: NEGOTIATION – TRANSACTION
SECTION 5: SALES CONTRACT
SECTION 6: SHIPPING DOCUMENTS
Đây là những thuật ngữ rất thông dụng và hầu như 100% bạn sẽ gặp trong công việc Xuất Nhập Khẩu-Logistics. Hi vọng tài liệu này sẽ hổ trợ bạn công trong việc một cách tốt nhất.

SECTION 3: INTERNATIONAL PAYMENT METHODS
1. Payment terms/method: phương thức thanh toán quốc tế
2. Terms of payment = Payment terms
3. Cash: tiền mặt
4. Honour = payment: sự thanh toán
5. Cash against documents (CAD): tiền mặt đổi lấy chứng từ
6. Open-account: ghi sổ
7. Letter of credit: thư tín dụng
8. Reference no: số tham chiếu
9. Documentary credit: tín dụng chứng từ
10. Collection: Nhờ thu
11. Clean collection: nhờ thu phiếu trơn
12. Documentary collection: Nhờ thu kèm chứng từ
13. Financial documents: chứng từ tài chính
14. Commercial documents: chứng từ thương mại
15. D/P: Documents against payment: nhờ thu trả ngay
16. D/A: Documents agains acceptance: nhờ thu trả chậm
17. Issuing bank: ngân hàng phát hành LC
18. Advising bank: ngân hàng thông báo (của người thụ hưởng)
19. Confirming bank: ngân hàng xác nhận lại LC
20. Negotiating bank/negotiation: ngân hàng thương lượng/thương lượng thanh toán
(chiết khấu)
21. Revolving letter of credit: LC tuần hoàn
22. Advanced letter of credit/ Red clause letter of credit: LC điều khoản đỏ
23. Stand by letter of credit: LC dự phòng
24. Beneficiary: người thụ hưởng
25. Applicant: người yêu cầu mở LC (thường là Buyer)
26. Accountee = Applicant
27. Applicant bank:ngân hàng yêu cầu phát hành
28. Reimbursing bank: ngân hàng bồi hoàn
29. Drafts: hối phiếu
30. Bill of exchange: hối phiếu
31. UCP – The uniform Customs and Practice for Documentary credit: các quy tắc
thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ
32. ISPB- International Standard banking practice for the examination of documents
under documentary credits: tập quán ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế về kiểm tra
chứng từ theo thư tín dụng
33. Remitting bank: ngân hàng chuyển tiền/ngân hàng nhờ thu
34. Collecting bank: ngân hàng thu hộ
35. Paying bank: ngân hàng trả tiền
36. Claiming bank: ngân hàng đòi tiền
37. Presenting Bank: Ngân hàng xuất trình
38. Nominated Bank :Ngân hàng được chỉ định
39. Credit: tín dụng
40. Presentation: xuất trình
41. Banking days: ngày làm việc ngân hàng (thứ bảy không coi là ngày làm việc)
42. Remittance: chuyển tiền
43. Protest for Non-payment: Kháng nghị không trả tiền
44. Telegraphic transfer/Mail transfer: chuyển tiền bằng điện/thư
45. Telegraphic transfer reimbursement (TTR):hoan tra tien bang dien
46. Deposit: tiền đặt cọc
47. Advance = Deposit
48. Down payment = Deposit
49. The balance payment: số tiền còn lại sau cọc
50. LC notification = advising of credit: thông báo thư tín dụng
51. Maximum credit amount: giá trị tối đa của tín dụng
52. Applicable rules: quy tắc áp dụng
53. Amendments: chỉnh sửa (tu chỉnh)
54. Discrepancy: bất đồng chứng từ
55. Period of presentation: thời hạn xuất trình
56. Drawee: bên bị kí phát hối phiếu
57. Drawer: người kí phát hối phiếu
58. Latest date of shipment: ngày giao hàng cuối cùng lên tàu
59. Irrevocable L/C: thư tín dụng không hủy ngang (revocable: hủy ngang)
60. Defered LC: thư tín dụng trả chậm
61. Usance LC = Defered LC
62. LC transferable: thư tín dụng chuyển nhượng
63. Bank Identified Code(BIC): mã định dạng ngân hàng
64. Exchange rate: tỷ giá
65. Swift code: mã định dạng ngân hàng(trong hệ thống swift)
66. Message Type (MT): mã lệnh
67. Form of documentary credit: hình thức/loại thư thín dụng
68. Available with...: được thanh toán tại...
69. Blank endorsed: ký hậu để trống
70. Endorsement: ký hậu
71. Account : tài khoản
72. Basic Bank Account number (BBAN): số tài khoản cơ sở
73. International Bank Account Number (IBAN): số tài khoản quốc tế
74. Application for Documentary credit: đơn yêu cầu mở thư tín dụng
75. Application for Remittance: yêu cầu chuyển tiền
76. Application for Collection: Đơn yêu cầu nhờ thu
77. Delivery authorization: Ủy quyền nhận hàng
78. Undertaking: cam kết
79. Disclaimer: miễn trách
80. Charges: chi phí ngân hàng
81. Intermediary bank: ngân hàng trung gian
82. Uniform Rules for Collection (URC):Quy tắc thống nhất về nhờ thu
83. Uniform Rules for Bank-to-Bank Reimbursements Under Documentary Credit
(URR) Quy tắc thống nhất về hoàn trả tiền giữa các ngân hàng theo tín dụng
chứng từ
84. Promissory note: kỳ phiếu
85. Third party documents: Chứng từ bên thứ ba
86. Cheque: séc
87. Tolerance: dung sai
88. Expiry date: ngày hết hạn hiệu lực
89. Correction: các sửa đổi
90. Issuer: người phát hành
91. Mispelling: lỗi chính tả
92. Typing errors: lỗi đánh máy
93. Originals: bản gốc
94. Duplicate: hai bản gốc như nhau
95. Triplicate: ba bản gốc như nhau
96. Quadricate: bốn bản gốc như nhau
97. Fold: ...bao nhiêu bản gốc (Vd: 2 fold: 2 bản gốc)
98. First original: bản gốc đầu tiên
99. Second original: bản gốc thứ hai
100. Third original: bản gốc thứ ba
101. International Standby Letter of Credit: Quy tắc thực hành Tín dụng dự phòng
quốc tế (ISP 98)
102. Copy: bản sao
103. Shipment period: thời hạn giao hàng
104. Dispatch: gửi hàng
105. Taking in charge at: nhận hàng để chở tại...
106. Comply with: tuân theo
107. Field: trường (thông tin)
108. Transfer: chuyển tiền
109. Bank slip: biên lai chuyển tiền
110. Bank receipt = bank slip
111. Signed: kí (tươi)
112. Drawing: việc ký phát
113. Advise-through bank = advising bank: ngân hàng thông báo
114. Currency code: mã đồng tiền
115. Sender : người gửi (điện)
116. Receiver: người nhận (điện)
117. Value Date: ngày giá trị
118. Ordering Customer: khách hàng yêu cầu (~applicant)
119. Instruction : sự hướng dẫn (với ngân hàng nào)
120. Interest rate: lãi suất
121. Telex: điện Telex trong hệ thống tín dụng
122. Domestic L/C: thư tín dụng nội địa
123. Import L/C: thư tín dụng nhập khẩu
124. Documentary credit number: số thư tín dụng
125. Mixed Payment: Thanh toán hỗn hợp
126. Abandonment: sự từ bỏ hàng
127. Particular average: Tổn thất riêng
128. General averageTổn thất chung
129. Declaration under open cover: Tờ khai theo một bảo hiểm bao
130. Society for Worldwide Interbank and Financial Telecomunication (SWIFT):
hiệp hội viễn thông liên ngân hàng và các tổ chức tài chính quốc tế
SECTION 4: NEGOTIATION – TRANSACTION
1. Inquiry: đơn hỏi hàng
2. Enquiry = inquiry = query
3. Purchase: mua hàng
4. Procurement: sự thu mua hàng
5. Inventory: tồn kho
6. Sales off: giảm giá
7. Free of charge (FOC)
8. Buying request = order request = inquiry
9. Negotiate/negotiation: đàm phán
10. Price countering: hoàn giá, trao đổi giá (~ bargain: mặc cả)
11. Transaction: giao dịch
12. Discussion/discuss: trao đổi, bàn bạc
13. Co-operate: hợp tác
14. Sign: kí kết
15. Quote: báo giá
16. Release order: đặt hàng (ai)
17. Give sb order: cho ai đơn đặt hàng
18. Assurance: sự đảm bảo
19. Sample: mẫu hàng (kiểm tra chất lượng)
20. Discount: giảm giá (request for discount/offer a discount)
21. Trial order : đơn đặt hàng thử
22. Underbilling: giảm giá trị hàng trên invoice
23. Undervalue = Underbilling
24. PIC – person in contact: người liên lạc
25. Person in charge: người phụ trách
26. Quotation: báo giá
27. Offer = quotation
28. Validity: thời hạn hiệu lực (của báo giá)
29. Price list: đơn giá
30. RFQ = request for quotation = inquiry: yêu cầu hỏi giá/đơn hỏi hàng
31. Requirements: yêu cầu
32. Commission Agreement: thỏa thuận hoa hồng
33. Non-circumvention, non-disclosure (NCND): thỏa thuận không gian lận, không
tiết lộ thông tin
34. Memorandum of Agreement: bản ghi nhớ thỏa thuận
35. Deal: thỏa thuận
36. Fix: chốt
37. Deduct = reduce: giảm giá
38. Bargain: mặc cả
39. Rate: tỉ lệ/mức giá
40. Throat-cut price: giá cắt cổ
41. Match: khớp được
42. Target price: giá mục tiêu
43. Terms and conditions: điều khoản và điều kiện
44. Feedback: phản hồi của khách
45. Minimum order quantity (MOQ): số lượng đặt hàng tối thiểu
46. Complaints: khiếu kiện, phàn nàn
47. Company Profile: hồ sơ công ty
48. Input /raw material: nguyên liệu đầu vào
49. Quality assurance (QA): bộ phận quản lý chất lượng
50. Quality Control (QC): bộ phận quản lý chất lượng
SECTION 5: SALES CONTRACT
1. Contract: Hợp đồng
2. Purchase contract: hợp đồng mua hàng
3. Sale Contract: hợp đồng mua bán
4. Sales contract = Sales contract
5. Sales and Purchase contract: hợp đồng mua bán ngoại thương
6. Principle agreement: hợp đồng nguyên tắc
7. Expiry date: ngày hết hạn hợp đồng
8. Come into effect/come into force: có hiệu lực
9. Article: điều khoản
10. Validity: thời gian hiệu lực
11. Authenticated: xác nhận (bởi ai. VD: đại sứ quán)
12. Goods description: mô tả hàng hóa
13. Commodity = Goods description
14. Items: hàng hóa
15. Cargo: hàng hóa (vận chuyển trên phương tiện)
16. Quantity: số lượng
17. Quality specifications: tiêu chuẩn chất lượng
18. Documents required: chứng từ yêu cầu
19. Shipping documents: chứng từ giao hang
20. Terms of payment: điều kiện thanh toán
21. Unit price: đơn giá
22. Amount: giá trị hợp đồng
23. Grand amount: tổng giá trị
24. Settlement: thanh toán
25. Delivery time: thời gian giao hàng
26. Institute cargo clause A/B/C : điều kiện bảo hiểm loại A/B/C
27. Lead time: thời gian làm hàng
28. Packing/packaging: bao bì, đóng gói
29. Standard packing: đóng gói tiêu chuẩn
30. Arbitration: điều khoản trọng tài
31. Force mejeure: điều khoản bất khả kháng
32. Terms of maintainance: điều khoản bào trì, bảo dưỡng
33. Terms of guarantee/warranty: điều khoản bảo hành
34. Terms of installation and operation: điều khoản lắp đặt và vận hành
35. Terms of test running: điều khoản chạy thử
36. Model number: số mã/mẫu hàng
37. Heat treatment: xử lý bằng nhiệt
38. Dosage: liều lượng
39. Exposure period: thời gian phơi/ủ (với hàng cần hun trùng)
40. Penalty: điều khoản phạt
41. Claims: Khiếu nại
42. Disclaimer: sự miễn trách
43. Act of God = force majeure: bất khả kháng
44. Inspection: giám định
45. Dispute: tranh cãi
46. Liability : trách nhiệm
47. On behalf of: đại diện/thay mặt cho
48. Subject to: tuân thủ theo
49. Brandnew: mới hoàn toàn
50. General Conditions: các điều khoản chung
51. Vietnam International Arbitration Centre at the Vietnam Chamber of Commerce
and Industry (VIAC): trung tâm trọng tài quốc tế Việt Nam tại Phòng Thương Mại
và Công Nghiệp Việt Nam
52. Signature: chữ kí
53. Stamp: đóng dấu
54. In seaworthy cartons packing: Đóng gói thùng carton phù hợp với vận tải biển
55. Date of manufacturing: ngày sản xuất
56. Label/labelling: nhãn hàng hóa/dán nhãn hàng hóa
57. Inner Packing: chi tiết đóng gói bên trong
58. Outer packing: đóng gói bên ngoài
59. Unit: đơn vị
60. Piece: chiếc, cái
61. Sheet: tờ, tấm
62. Pallet: pallet
63. Roll: cuộn
64. Bundle: bó
65. Set: bộ
66. Cbm: cubic meter (M3): mét khối
67. Case: thùng, sọt
68. Jar: chum
69. Box: hộp
70. Bag: túi
71. Basket: rổ, thùng
72. Drum: thùng (rượu)
73. Barrel: thùng (dầu, hóa chất)
74. Can: can
75. Carton: thùng carton
76. Bottle: chai
77. Bar: thanh
78. Crate: kiện hàng
79. Package: kiện hàng
80. Combo: bộ sản phẩm
81. Pair: đôi
82. Carboy: bình
83. Offset: hàng bù
84. Free of charge (FOC): hàng miễn phí
85. Compensation: đền bù, bồi thường
86. All risks: mọi rủi ro
87. War risk: bảo hiểm chiến tranh
88. Protest/strike: đình công
89. Processing Contract: hợp đồng gia công
90. Loss: tỉ lệ hao hụt (hàng gia công/SXXK)
91. FOB contract: hợp đồng FOB (thường cho hàng SXXK)
SECTION 6: SHIPPING DOCUMENTS
1. Telex release: điện giải phóng hàng (cho Bill Surrender)
2. Telex fee: phí điện giải phóng hàng
3. Airway bill: Vận đơn hàng không
4. Master Airway bill (MAWB): vận đơn(chủ) hàng không
5. House Airway bill (HAWB): vận đơn (nhà) hàng không
6. Express release: giải phóng hàng nhanh (cho seaway bill)
7. Sea waybill: giấy gửi hàng đường biển
8. Surrender B/L: vận đơn giải phóng hàng bằng điện/vận đơn xuất trình trước
9. Bill of Lading (BL): vận đơn đường biển
10. Ocean Bill of Lading = BL
11. Marine Bill of Lading = BL
12. Switch Bill of Lading: vận đơn thay đổi so vận đơn gốc
13. Receipt for shipment BL: vận đơn nhận hàng để chở
14. Railway bill: Vận đơn đường sắt
15. Cargo receipt: Biên bản giao nhận hàng
16. Bill of truck: Vận đơn ô tô
17. Booking note/booking confirmation: thỏa thuận lưu khoang/thuê slots
18. Shipping instruction: hướng dẫn làm BL
19. Shipping advice/shipment advice: Thông tin giao hàng
20. Sales Contract/Sale contract/Contract/Purchase contract: Hợp đồng ngoại thương
21. Purchase order: đơn đặt hàng
22. Delivery order: lệnh giao hàng
23. Proforma invoice: hóa đơn chiếu lệ
24. Commercial invoice: hóa đơn thương mại
25. Non-commercial invoice: hóa đơn phi mậu dịch (hàng không thanh toán –FOC)
26. Provisional Invoice: Hóa đơn tạm thời (tạm thời cho các lô hàng, chưa thanh
toán)
27. Final invoice: Hóa đơn chính thức
28. Certified Invoice: Hóa đơn xác nhận (thường của đại sứ quán hoặc VCCI)
29. Consular Invoice: Hóa đơn lãnh sự (xác nhận của đại sứ quán)
30. Customs invoice: hóa đơn hải quan (chỉ phục vụ cho việc thông quan)
31. Tax invoice: hóa đơn nộp thuế
32. Arrival notice: Thông báo hàng tới/đến
33. Notice of arrival = Arrival notice
34. Notice of readiness: thông báo hàng sẵn sàng de van chuyen
35. Test certificate: giấy chứng nhận kiểm tra
36. Certificate of phytosanitary: chứng thư kiểm dịch thực vật
37. Certificate of fumigation: chứng thư hun trùng
38. Certificate of origin: chứng nhận nguồn gốc xuất xứ
39. Goods consigned from: hàng vận chuyển từ ai
40. Goods consigned to: hàng vận chuyển tới ai
41. Third country invoicing: hóa đơn bên thứ ba
42. Authorized Certificate of origin: CO ủy quyền
43. Back-to-back CO: CO giáp lưng
44. Specific processes: công đoạn gia công chế biến cụ thể
45. Product Specific Rules (PSRs): Quy tắc cụ thể mặt hàng
46. Regional Value content – RVC: hàm lượng giá trị khu vực (theo tiêu chỉ tỉ lệ %)
47. Change in Tariff classification: chuyển đổi mã số hàng hóa
48. CTH: Change in Tariff Heading: chuyển đổi mã số hàng hóa mức độ 4 số (nhóm)
49. CTSH: Change in Tariff Sub-heading: chuyển đổi mã số hàng hóa mức độ 6 số
(phân nhóm)
50. CC: Change in Tariff of Chapter chuyển đổi mã số hàng hóa mức độ chương
51. Issue retroactively: CO cấp sau
52. Accumulation: xuất xứ cộng gộp
53. De minimis: tiêu chí De Minimis
54. Certified true copy: xác nhận bản cấp lại đúng như bản gốc
55. Direct consignment: quy tắc vận chuyển trực tiếp
56. Partial cumulation: cộng gộp từng phần
57. Exhibitions: hàng phục vụ triển lảm
58. Origin criteria: tiêu chí xuất xứ
59. Wholly obtained (WO): xuất xứ thuần túy
60. Not wholly obtained: xuất xứ không thuần túy
61. Rules of Origin (ROO): quy tắc xuất xứ
62. Shelf Life List: bảng kê thời hạn sử dụng hàng hóa (hàng thực phẩm)
63. Production List: danh sách quy trình sản xuất
64. Inspection report: biên bản giám định
65. Certificate of weight: chứng nhận trọng lượng hàng
66. Certificate of quantity: chứng nhận số lượng
67. Certificate of quality: chứng nhận chất lượng
68. Certificate of weight and quality: chứng nhận trọng lượng và chất lượng
69. Certificate of analysis: Chứng nhận phân tích kiểm nghiệm
70. Certificate of health: chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm
71. Certificate of sanitary = Certificate of health
72. Veterinary Certificate – Giấy chứng nhận kiểm dịch động vật
73. Insurance Policty/Certificate: đơn bảo hiểm/chứng thư bảo hiểm
74. Benefiary's certificate: chứng nhận của người thụ hường
75. Cargo insurance policy: đơn bảo hiểm hàng hóa
76. Packing list: phiếu đóng gói
77. Detaild Packing List: phiếu đóng gói chi tiết
78. Weight List: phiếu cân trọng lượng hàng
79. Mates’ receipt: biên lai thuyền phó
80. List of containers: danh sách container
81. Debit note: giấy báo nợ
82. Beneficiary's receipt: biên bản của người thụ hưởng
83. Certificate of Free Sales: Giấy chứng nhận lưu hành tự do
84. Letter of guarantee: Thư đảm bảo
85. Letter of indemnity: Thư cam kết
86. Material safety data sheet (MSDS): bản khai báo an toàn hóa chất
87. Report on receipt of cargo (ROROC): biên bản kết toán nhận hàng với tàu
88. Statement of fact (SOF): biên bản làm hàng
89. Tally sheet: biên bản kiểm đếm
90. Time sheet: Bảng tính thưởng phạt bốc dỡ
91. International Standards for Phytosanitary Measures 15: Tiêu chuẩn quốc tế khử
trung theo ISPM 15
92. Survey report: biên bản giám định
93. Laycan: thời gian tàu đến cảng
94. Certificate of shortlanded cargo (CSC): Giấy chứng nhận hàng thiếu
95. Cargo Outturn Report (COR): Biên bản hàng đổ vỡ hư hỏng
96. Shipping documents: chứng từ giao hàng
97. Forwarder’s certificate of receipt: biên lai nhận hàng của người giao nhận
98. Consignment note: giấy gửi hàng
99. Pre-alert: bộ hồ sơ (agent send to Fwder) trước khi hàng tới
100. Certificate of inspection: chứng nhận giám định
101. Application for Marine Cargo Insurance: giấy yêu cầu bảo hiểm hàng hóa vận
chuyển bằng đường biển
102. Shipper certification for live animal: xác nhận của chủ hàng về động vật sống
103. Nature of goods: Biên bản tình trạng hàng hóa
104. Office's letter of recommendation: Giấy giới thiệu
105. Balance of materials : bảng cân đối định mức

VIẾT BÌNH LUẬN:
Hotline Hotline: 0911 988 488